bầu bầu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vết nhỏ, thường là vết đen hoặc xanh, rải rác trên bề mặt: Dùng để mô tả trạng thái bị thâm tím, có nhiều vết nhỏ li ti trên da hoặc bề mặt vật nào đó, thường do tác động ngoại lực.
- Có nhiều đốm, nốt nhỏ lấm tấm: Mô tả bề mặt xuất hiện nhiều điểm nhỏ, không đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh tay cậu bé bị bầm tím bầu bầu sau cú ngã. (Cánh tay cậu bé xuất hiện nhiều vết thâm nhỏ li ti.)
- Mặt trái cây bị dập, bầu bầu hết cả. (Vỏ trái cây có nhiều đốm nhỏ do bị dập nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bầu bầu tím": tình trạng bầm tím với nhiều vết nhỏ li ti.
- Vết thương để lâu, giờ bầu bầu tím hết một mảng. (Vết thương cũ giờ đã thâm thành một vùng gồm nhiều nốt nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bầm (tính từ): bị thâm tím do va đập.
- Vết bầm tím trên da. (Vết thâm trên da do chấn thương.)
- Lấm tấm (tính từ): có những điểm nhỏ rải rác.
- Mặt đường lấm tấm nước mưa. (Mặt đường có những giọt nước mưa nhỏ.)
- Bầu (danh từ): một loại quả; hoặc chỉ hình dáng tròn — đây là từ gốc nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Lốm đốm: có những đốm nhỏ rải rác.
- Chi chít: có nhiều dấu vết nhỏ, dày đặc.
- Thâm tím: bị đổi màu da sang xanh hoặc tím do tụ máu.
Thành ngữ liên quan
- Bầu bì dập dềnh: (thành ngữ biến thể) thường dùng để miêu tả sự lên xuống không đều, có thể liên tưởng đến bề mặt không nhẵn.
- Con đường đất sau mưa bầu bì dập dềnh. (Mặt đường sau mưa có nhiều chỗ lồi lõm, vết lốm đốm.)